Bản dịch của từ 卷头语 trong tiếng Việt

卷头语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷头语 (Danh từ)

juǎn tóu yǔ
01

Lời mở đầu, lời dẫn (tương tự序文) — đoạn văn ngắn đặt ở đầu sách hoặc bài viết để giới thiệu nội dung hoặc mục đích; Hán-Việt: quyển đầu ngữ/巻頭語 (gợi nhớ: 'quyển đầu' = phần mở đầu).

犹序文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷头语

juǎn

tóu

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
头一无二
头七
头上
头上安头
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép