Bản dịch của từ 卷娄 trong tiếng Việt

卷娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷娄 (Danh từ)

juǎn lóu
01

形容身体拘挛弯曲驼背衰老的样子形容年老体衰背部弯曲近似驼背’、‘佝偻’)

1.拘挛。衰老背驼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên khác của con cừu (dê cừu), tức là loài gia súc nh; từ Hán cổ chỉ 'cừu'.

2.羊的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷娄

juǎn

lóu

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép