Bản dịch của từ 卷帐 trong tiếng Việt

卷帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷帐 (Động từ)

juǎn zhàng
01

Món đồ dạm hỏi / lễ vật cô dâu mang về nhà chú rể sau ba ngày cưới (thuật ngữ cổ truyền: vải vóc, chăn màn, đồ dùng gia đình gọi chung là “卷帐”)

1.新郎就婚于女家,三日后夫妇携带嫁奁回男家,称“卷帐”。

Ví dụ
02

Ngừng dạy (các thầy cô ngồi ở các quán học cũ trở về nhà), dạy nghỉ về nhà (xưa: giáo viên ngồi tạm nghỉ về nhà)

2.旧时谓坐馆的教师休教回家。帐,指绛帐,讲座的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷帐

juǎn

zhàng

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép