Bản dịch của từ 卷席而居 trong tiếng Việt
卷席而居
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
卷席而居 (Tính từ)
【juàn xí ér jū】
01
Mô tả cuộc sống bất an, lúc nào cũng phải cuộn chiếu ra đi; sống lưu động, sẵn sàng chạy loạn (Hán Việt: quyển/卷 = cuộn, 席 = chiếu, 居 = cư trú).
极言生活之不安定,随时准备逃难。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷席而居
juàn
卷
xí
席
ér
而
jū
居
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
而上
而下
而且
而乃
而亦
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
