Bản dịch của từ 卷席而葬 trong tiếng Việt

卷席而葬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷席而葬 (Tính từ)

juǎn xí ér zàng
01

Dùng chiếu cuốn thi thể mà chôn cất, chỉ tang lễ đơn sơ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷席而葬

juǎn

ér

zàng

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
而上
而下
而且
而乃
而亦
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép