Bản dịch của từ 卷帻 trong tiếng Việt

卷帻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷帻 (Danh từ)

juǎn zé
01

Khăn đội đầu cho thiếu niên thời Hán (khăn trùm/khăn vấn của trẻ thời Hán)

汉代童子戴的头巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷帻

juǎn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
帻巾
帻梁
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép