Bản dịch của từ 卷怀 trong tiếng Việt
卷怀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
卷怀 (Động từ)
【juǎn huái】
01
Ẩn thân, ẩn náu: rút lui, thu mình lại, giữ kín thân phận hoặc giấu kín ý nghĩ
1.语本《论语.卫灵公》:“邦无道,则可卷而怀之。”刘宝楠正义:“卷,收也。怀,与‘褱’同,藏也……卷而怀之,盖以物喻。”后以“卷怀”谓藏身隐退,收心息虑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bao dung; ôm chứa trong lòng (chỉ tính bao chứa, khoan dung)
2.指包容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rút lui, tránh né, thu mình lại (giữ kín hành tung)
3.退避,敛迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷怀
juǎn
卷
huái
怀
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
怀乡
怀书
怀二
怀人
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
