Bản dịch của từ 卷扬机 trong tiếng Việt
卷扬机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
卷扬机 (Danh từ)
【juǎn yáng jī】
01
Cần cẩu; máy cẩu; máy tời; cần trục (thiết bị để kéo hoặc nâng đồ vật lên)
由卷筒、钢丝绳构成的起重装置,矿业上和建筑工程上常用也叫绞车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷扬机
juǎn
卷
yáng
扬
jī
机
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
扬一益二
扬举
扬休
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
