Bản dịch của từ 卷施 trong tiếng Việt

卷施

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷施 (Danh từ)

juǎn shī
01

Tên một loài thực vật cổ văn (cổ văn ghi là「卷葹」),thường xuất hiện trong từ điển cổ; nghĩa thực vật, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“卷葹”。

Ví dụ
02

Tên một loài cỏ (còn gọi là “宿莽”) — cây cỏ dại

2.草名。又名“宿莽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷施

juǎn

shī

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
施与
施丹傅粉
施为
施主
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép