Bản dịch của từ 卷梁 trong tiếng Việt

卷梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷梁 (Danh từ)

juǎn liáng
01

Một xương ngang cong ở trong mũ cổ xưa dùng để chống giữ (xương gò, xương quai mũ); gọi theo Hán-Việt là 'quyển liêng'—thanh xương ngang cong để giữ dáng mũ.

古代冠内用以支撑而呈弯曲状的横脊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷梁

juǎn

liáng

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép