Bản dịch của từ 卷棚顶 trong tiếng Việt
卷棚顶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
卷棚顶 (Danh từ)
【juǎn péng dǐng】
01
Một kiểu mái nhà truyền thống Trung Hoa, hai mái dốc gặp nhau tạo bề mặt cong như cuộn, không có mèo mái rõ rệt (mái cong liền)
我国传统建筑双坡屋顶形式之一。特点是两坡相交处成弧形的曲面,无明显屋脊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷棚顶
juǎn
卷
péng
棚
dǐng
顶
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
