Bản dịch của từ 卷款 trong tiếng Việt

卷款

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷款 (Động từ)

juǎn kuǎn
01

Mang hết số tiền lớn đi (rút hoặc đem toàn bộ khoản tiền một lần)

将大宗的钱全部带上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷款

juǎn

kuǎn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
款东
款书
款交
款仪
款伏
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép