Bản dịch của từ 卷涌 trong tiếng Việt

卷涌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷涌 (Động từ)

juǎn yǒng
01

Sóng dâng trào, sóng lớn cuồn cuộn; chỉ cảnh nước biển hay sóng cuộn mạnh mẽ, dồn dập (Hán Việt: quyển/oanh tương ứng với ý 'cuộn, cuồn').

谓波涛起伏奔腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷涌

juǎn

yǒng

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép