Bản dịch của từ 卷甲束兵 trong tiếng Việt
卷甲束兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
卷甲束兵 (Động từ)
【juàn jiǎ shù bīng】
01
Cuộn áo giáp, cất vũ khí; đưa quân vào trạng thái chờ, ngừng chiến tranh hoặc rút lui (chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hoặc văn bản quân sự cổ đại)
卷起铠甲,收起兵器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷甲束兵
juǎn
卷
jiǎ
甲
shù
束
bīng
兵
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
