Bản dịch của từ 卷甲衔枚 trong tiếng Việt

卷甲衔枚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷甲衔枚 (Tính từ)

juàn jiǎ xián méi
01

Cuộn giáp cắn que; hành quân nhanh chóng và im lặng để thuận lợi tập kích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷甲衔枚

juǎn

jiǎ

xián

méi

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép