Bản dịch của từ 卷箨 trong tiếng Việt

卷箨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷箨 (Động từ)

juǎn tuò
01

Quét sạch, tiêu diệt (đối phương); giống như “sao” — xoá sạch kẻ thù

犹扫箨。比喻消灭敌军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷箨

juǎn

tuò

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
箨冠
箨笋
箨粉
箨质
箨龙
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép