Bản dịch của từ 卷脑 trong tiếng Việt

卷脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷脑 (Danh từ)

juǎn nǎo
01

() 指把書脊的卷軸或封條拆開去掉的部分也可指拆開書脊的動作簡單說是拆開書脊的地方/動作」。

拆卷书脊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷脑

juǎn

nǎo

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép