Bản dịch của từ 卷脔 trong tiếng Việt
卷脔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
卷脔 (Động từ)
【juǎn luán】
01
Co rút; bị cuộn, cuốn (y học: co rút cơ hoặc mô) — cũng viết là「卷挛」
1.亦作“卷挛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rụt rè, co rúm lại; bị trói buộc không dám giơ/chuyển động (cảm giác sợ hãi hoặc bị kìm giữ)
3.拘谨畏缩;束缚不伸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại thức ăn (thịt/cuộn) — chữ nghĩa cổ: chỉ dạng cuộn thịt hoặc món giống quyền曲 (cũng đọc là “quán/quán曲”), thuộc ngôn ngữ cổ; ít dùng, mang sắc thái cổ xưa
2.犹拳曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷脔
juǎn
卷
luán
脔
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
脔制
脔割
脔卷
脔婿
脔截
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
