Bản dịch của từ 卷舌音 trong tiếng Việt

卷舌音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷舌音 (Danh từ)

juǎn shé yīn
01

Âm đầu cong (âm tận cùng bằng舌尖后抬起)。指发音时舌尖上翘抵近上颚前部产生阻碍的辅音如普通话拼音的 zh, ch, sh, r(俗称翘舌音/卷舌音)。

即舌尖后音。指辅音的舌尖音中,舌尖和上颚前部接触以形成对气流的阻碍而发出来的音。又称翘舌音。如汉语拼音字母中的zh﹑ch﹑sh﹑r。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷舌音

juǎn

shé

yīn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
音义
音乐
音乐之声
音书
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép