Bản dịch của từ 卷舒 trong tiếng Việt

卷舒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷舒 (Cụm từ)

juǎn shū
01

Cuộn lên và trải ra; hành động cuộn/thu và mở/giãn (ví dụ: giấy, vải, cánh hoa)

1.卷起与展开。

Ví dụ
02

Hình thái hoặc hành động lúc tiến lúc lùi; việc biểu hiện ẩn hiện (có lúc thể hiện, có lúc che giấu)

2.犹进退;隐显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷舒

juǎn

shū

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
舒写
舒凫
舒卷
舒启
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép