Bản dịch của từ 卷襞 trong tiếng Việt

卷襞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷襞 (Danh từ)

juǎn bì
01

Nếp gấp cuộn lại; các nếp vải/giấy cuộn xếp chồng (hồi tưởng chữ : nếp vải)

卷束折叠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷襞

juǎn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
襞幅
襞敛
襞方
襞染
襞积
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép