Bản dịch của từ 卷面 trong tiếng Việt

卷面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷面 (Danh từ)

juàn miàn
01

Bìa hồ sơ; trang bìa của tập hồ sơ (ví dụ: bìa tài liệu, bìa hồ sơ lưu trữ)

1.卷宗的封面。

Ví dụ
02

Bìa đề thi/đề cương của một tờ bài kiểm tra (phần ngoài của tờ đề hoặc trang bìa của bài kiểm tra)

2.试卷的封面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bề ngoài của bài kiểm tra/bài thi; hình thức trang trí, trình bày của tờ đáp án

3.指答卷的外观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷面

juàn

miàn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép