Bản dịch của từ 卷领垂衣 trong tiếng Việt
卷领垂衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
卷领垂衣 (Danh từ)
【juǎn lǐng chuí yī】
01
Đó là phép ẩn dụ cho trạng thái cai trị lý tưởng bằng cách không làm gì vào thời cổ đại: một bối cảnh chính trị hoặc xã hội trong đó một quý ông kiềm chế nghị lực của mình và thờ ơ với sự yên tĩnh (theo nghĩa đen, nó có thể được liên kết với cổ áo cuộn lên, váy xòe và tư thế nhàn nhã).
喻远古无为之治。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷领垂衣
juǎn
卷
lǐng
领
chuí
垂
yī
衣
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
