Bản dịch của từ 卷饼 trong tiếng Việt

卷饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷饼 (Danh từ)

juán bǐng
01

Doanh thu tiệm bánh

营业额(糕点店)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Món cuốn

Ví dụ
03

Bánh cuộn (bánh bông lan cuộn)

卷起来的糕点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷饼

juǎn

bǐng

卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép