Bản dịch của từ 卸甲钱 trong tiếng Việt
卸甲钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
卸甲钱 (Danh từ)
【xiè jiǎ qián】
01
Tiền thưởng cấp cho quân lính khi rút quân hoặc khi về đồn (tiền thưởng hành binh thời xưa)
古时班师的赏钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卸甲钱
xiè
卸
jiǎ
甲
qián
钱
Các từ liên quan
卸任
卸头
卸套
卸妆
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 缷, 䣃
- Hình thái radical:
- ⿰,𦈢,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
夑
灺
解
泻
㴬
䩧
屟
爕
屧
鞢
䍖
卩
卾
即
卹
却
卭
㔿
卿
卵
㕁
厁
㕀
迻
𠀼
牲
柵
窃
㺷
𠈼
咩
殂
𠅔
洞
匨
推卸
卸货
装卸
卸妆
卸载
拆卸
卸任
卸下
卸车
卸装
