Bản dịch của từ 卸篆 trong tiếng Việt
卸篆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
卸篆 (Động từ)
【xiè zhuàn】
01
Bỏ ấn, từ bỏ chức vị (thường chỉ từ quan, giao nộp ấn tín khi thôi chức)
卸印。谓辞去官职。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卸篆
xiè
卸
zhuàn
篆
Các từ liên quan
卸任
卸头
卸套
卸妆
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 缷, 䣃
- Hình thái radical:
- ⿰,𦈢,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
夑
灺
解
泻
㴬
䩧
屟
爕
屧
鞢
䍖
卩
卾
即
卹
却
卭
㔿
卿
卵
㕁
厁
㕀
迻
𠀼
牲
柵
窃
㺷
𠈼
咩
殂
𠅔
洞
匨
推卸
卸货
装卸
卸妆
卸载
拆卸
卸任
卸下
卸车
卸装
