Bản dịch của từ 卸装 trong tiếng Việt
卸装
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
卸装 (Động từ)
【xiè zhuāng】
01
Trút bỏ lớp hoá trang (diễn viên), tẩy trang
演员除去化装时穿戴涂抹的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卸装
xiè
卸
zhuāng
装
Các từ liên quan
卸任
卸头
卸套
卸妆
装严
装作
装佯
装佯吃象
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 缷, 䣃
- Hình thái radical:
- ⿰,𦈢,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
夑
灺
解
泻
㴬
䩧
屟
爕
屧
鞢
䍖
卩
卾
即
卹
却
卭
㔿
卿
卵
㕁
厁
㕀
迻
𠀼
牲
柵
窃
㺷
𠈼
咩
殂
𠅔
洞
匨
推卸
卸货
装卸
卸妆
卸载
拆卸
卸任
卸下
卸车
卸装
