Bản dịch của từ 卽使 trong tiếng Việt

卽使

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

卽使 (Liên từ)

jí shǐ
01

亦作「即便」、「即令」、「即或」。

Ví dụ
02

Tuy rằng, dù cho (dùng để nhượng bộ: mặc dù... nhưng vẫn...); Hán-Việt: TỨC SỬ/ TỨC SỬ (ghi nhớ bằng '即使' gần nghĩa 'dù cho')

纵使。。如:「我即使饿死也不愿向人乞讨。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽使

shǐ

使

卽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
即, 皍, 堲
Hình thái radical:
⿰,皀,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép