Bản dịch của từ 卽使 trong tiếng Việt
卽使
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
卽使 (Liên từ)
【jí shǐ】
01
亦作「即便」、「即令」、「即或」。
Ví dụ
02
Tuy rằng, dù cho (dùng để nhượng bộ: mặc dù... nhưng vẫn...); Hán-Việt: TỨC SỬ/ TỨC SỬ (ghi nhớ bằng '即使' gần nghĩa 'dù cho')
纵使。。如:「我即使饿死也不愿向人乞讨。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽使
jí
卽
shǐ
使
