ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卽刻
Bảng phân tích âm vị 卽
Jí
立刻、马上。。儒林外史.第二十九回:「你若是这样胡闹,我即刻送到县里处你!」
Tức khắc; ngay lập tức (cách viết cổ của 「即时」)
亦作「即时」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
卽
kè
刻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép