Bản dịch của từ 卽将 trong tiếng Việt

卽将

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

卽将 (Trạng từ)

jí jiāng
01

Sắp sửa; sẽ ngay; chuẩn bị làm việc gì (cách nói cổ văn, thường gặp trong văn thơ cổ). Ví dụ nhớ: “即将东入海” → “sắp sửa vào biển”

将要、就要。。唐.杜甫.奉赠韦左丞丈二十二韵:「今欲东入海,即将西去秦。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽将

jiāng

卽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
即, 皍, 堲
Hình thái radical:
⿰,皀,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép