ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卽戎
Bảng phân tích âm vị 卽
Jí
Dùng binh, xuất quân; tiến hành chiến đấu (chỉ hành động đem quân ra chiến trận)
用兵、作战。。易经.夬卦.彖曰:「告自邑,不利即戎,所尚乃穷也。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
卽
róng
戎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép