Bản dịch của từ 卽戎 trong tiếng Việt

卽戎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

卽戎 (Động từ)

jí róng
01

Dùng binh, xuất quân; tiến hành chiến đấu (chỉ hành động đem quân ra chiến trận)

用兵、作战。。易经.夬卦.彖曰:「告自邑,不利即戎,所尚乃穷也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽戎

róng

卽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
即, 皍, 堲
Hình thái radical:
⿰,皀,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép