ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卽早儿
Bảng phân tích âm vị 卽
Jí
趁早。。如:「天暗了,即早儿打发他上路吧!」
jí
卽
zǎo
早
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép