Bản dịch của từ 卽景 trong tiếng Việt

卽景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

卽景 (Danh từ)

jí jǐng
01

Ngay trước mắt (cảnh vật) — thơ/nhạc/họa lấy cảm hứng từ cảnh hiện tiền; (hành động) tùy cảnh mà ngâm, ca, vẽ (ví dụ: 即景詩: thơ ứng cảnh)

就眼前的景物而吟咏、歌唱或绘画。。如:「即景诗」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh trước mắt; phong cảnh hiện trước mắt (nhìn thấy ngay tại chỗ) — Hán Việt: tức cảnh

眼前的景色。。唐.钱起.初黄绶赴蓝田县作诗:「居人散山水,即景真桃源。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽景

jǐng

卽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
即, 皍, 堲
Hình thái radical:
⿰,皀,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép