ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卽渐
Bảng phân tích âm vị 卽
Jí
Dần dần; từ từ (tương tự '逐渐') — diễn tả sự thay đổi, chuyển biến từng bước
逐渐。。元.乔吉.两世姻缘.第二折:「火燎也似身躯热,锥剜也似额角疼,即渐里瘦了身形。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
卽
jiàn
渐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép