Bản dịch của từ 卽溜 trong tiếng Việt

卽溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

卽溜 (Tính từ)

jí liū
01

Tay chân nhanh nhẹn, lanh lợi; xử sự khéo léo, nhanh chóng (Hán Việt: tức lưu → “nhanh, lẹ”)

手脚俐落,机灵敏捷。。元.尚仲贤.气英布.第一折:「曹参,你去军中精选二十个即溜军士,跟随何出使九江去者。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

或作「即留」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽溜

liū

卽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
即, 皍, 堲
Hình thái radical:
⿰,皀,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép