Bản dịch của từ 卽溜 trong tiếng Việt
卽溜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
卽溜 (Tính từ)
【jí liū】
01
Tay chân nhanh nhẹn, lanh lợi; xử sự khéo léo, nhanh chóng (Hán Việt: tức lưu → “nhanh, lẹ”)
手脚俐落,机灵敏捷。。元.尚仲贤.气英布.第一折:「曹参,你去军中精选二十个即溜军士,跟随何出使九江去者。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
或作「即留」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽溜
jí
卽
liū
溜
