Bản dịch của từ 卾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Giống như 'khẩu cái' (vòm miệng), phần trên trong miệng giúp phát âm và nhai thức ăn.

同“腭”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卾
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,咢,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép