Bản dịch của từ 卿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

(Danh từ)

qīng
01

Khanh (chức quan thời xưa)

古时高级官名

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khanh (lời vua gọi quần thần)

古时君称臣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khanh (danh xưng kính trọng)

古代对人的尊称

Ví dụ
04

Khanh (danh xưng vợ chồng thời xưa)

古代夫妻之间的爱称

Ví dụ
05

Họ Khanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép