Bản dịch của từ 卿云 trong tiếng Việt

卿云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿云 (Danh từ)

qīng yún
01

Mây màu rực rỡ (mây hiếm gặp được coi là điềm lành), tức 'kính vân'/'khánh vân' — mây chiếu rực như lễ hội; Hán Việt: 'Khánh vân' liên tưởng đến điềm tốt

1.即庆云。一种彩云,古人视为祥瑞。

Ví dụ
02

Tên một bài hát (古歌)。传说虞舜禅位给大禹时与百官同唱的歌常见于古代典故与诗文中

2.歌名。传说虞舜将禅位给禹时和百官一起唱的歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh xưng ghép chỉ bộ đôi nhà văn thời Hán: Sima Xiangru (字长卿) và Yang Xiong (字子云) được song đề, tức '長卿子云' đứng cùng nhau để khen ngợi văn danh

3.汉代辞赋家司马相如(字长卿)﹑扬雄(字子云)的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿云

qīng

yún

Các từ liên quan

卿事寮
卿佐
卿僚
卿卿
卿卿我我
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép