Bản dịch của từ 卿卿 trong tiếng Việt

卿卿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿卿 (Danh từ)

qīng qīng
01

Một cách xưng hô thân mật, trìu mến — giống gọi người yêu/ bạn thân bằng những chữ/biệt danh âu yếm (Hán Việt: 'khinh/khinh khinh' không dùng nghĩa gốc). Có khi mang sắc thái khôi hài, trêu ghẹo.

表示亲昵的称呼:卿卿如晤|卿卿骋少年。有时有戏谑的意味:机关算尽太聪明,反误了卿卿性命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿卿

qīng

Các từ liên quan

卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿我我
卿士
卿士寮
卿士月
卿大夫
卿子
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép