Bản dịch của từ 卿士寮 trong tiếng Việt

卿士寮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿士寮 (Danh từ)

qīng shì liáo
01

Ẩn dụ chỉ cơ quan lãnh đạo, ban chỉ huy (nghĩa cổ, liter.), như “ban lãnh đạo, triều đình”

借指领导机关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿士寮

qīng

shì

liáo

Các từ liên quan

卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
士习
士乡
士五
士人
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép