Bản dịch của từ 卿子 trong tiếng Việt

卿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿子 (Danh từ)

qīng zǐ
01

Xưng gọi tôn trọng dành cho người trẻ quý tộc hoặc hào hoa (tương tự “quý tử”, “công tử”); xưng hô cổ

尊称,犹言公子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿子

qīng

zi

Các từ liên quan

卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép