Bản dịch của từ 卿子冠军 trong tiếng Việt

卿子冠军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿子冠军 (Danh từ)

qīng zǐ guàn jūn
01

Tự hiệu/Định danh của tể tướng Sơn Nghĩa (宋义),tức tước vị do vua thời Tần mạt (cuối nhà Tần) ban cho; tên xưng lịch sử

秦末楚怀王臣宋义的尊号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿子冠军

qīng

zi

guàn

jūn

Các từ liên quan

卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
冠上加冠
冠上履下
冠世
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép