Bản dịch của từ 卿曹 trong tiếng Việt
卿曹
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
卿曹 (Đại từ)
【qīng cáo】
01
Ngươi(ta)/các ngươi; phủ định cách xưng hô cổ: 'các người/những kẻ' (thường trang trọng hoặc châm biếm)
犹言君等,你们。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿曹
qīng
卿
cáo
曹
Các từ liên quan
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 𠨍, 𠨞, 𡖖
- Hình thái radical:
- ⿴,卯,即
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
青
埥
蜻
綪
鑋
郬
軽
錆
鯖
淸
鲭
傾
卲
卹
㔾
㔿
却
卫
印
卽
卩
卯
即
㕀
绥
釕
棦
秮
眓
眔
㛘
悈
㔱
眕
逛
笎
爱卿
客卿
公卿
卿士
九卿
卿将
飞卿
冏卿
科卿
亚卿
