Bản dịch của từ 卿渊 trong tiếng Việt

卿渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿渊 (Danh từ)

qīng yuān
01

Từ ghép chỉ hai nhà thơ, tác giả văn辞赋 thời Hán: 司马相如 (字长卿) và 王褒 (字子渊) được cùng tôn xưng (một danh đặt chung để khen hai người)

汉代辞赋家司马相如(字长卿)﹑王褒(字子渊)的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿渊

qīng

yuān

Các từ liên quan

卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép