Bản dịch của từ 卿霭 trong tiếng Việt

卿霭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

卿霭 (Danh từ)

qīng ǎi
01

Mây lành báo điềm tốt (mây rực rỡ, điềm cát tường)

瑞云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卿霭

qīng

ǎi

Các từ liên quan

卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
卿
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
𠨍, 𠨞, 𡖖
Hình thái radical:
⿴,卯,即
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép