Bản dịch của từ 厁 trong tiếng Việt
厁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | N/A | N/A | N/A |
厁 (Danh từ)
【sān】
01
Tên một ngọn núi ở Hàn Quốc (để nhớ: 'sơn' là núi, liên tưởng đến địa danh núi Sān).
〈韓〉山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một địa danh ở Hàn Quốc (địa danh gắn với núi Sān).
〈韓〉地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
