Bản dịch của từ 厂主 trong tiếng Việt
厂主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄔㄤˇ | ch | ang | thanh hỏi |
厂主 (Danh từ)
【cháng zhǔ】
01
Chủ xưởng
工厂的主人或负责人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂主
chǎng
厂
zhǔ
主
- Bính âm:
- 【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
- Các biến thể:
- 䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僘
淌
場
䠀
㫤
鋹
惝
塲
厰
昶
廠
敞
谙
媕
蓭
諳
誝
鮟
桉
痷
盫
腤
鶕
葊
夵
㘙
裺
魘
曮
广
䘶
㓧
巘
匽
䎦
黡
㘚
㽉
䍐
㘎
䓍
浫
丆
㵎
㙳
㘕
䛞
豃
厐
㕅
㕌
㕉
厑
厝
㕋
厎
厖
兏
厯
厗
九
凵
匚
𠄞
𠄐
龴
𠆢
㔾
冂
丁
𠁢
廴
工厂
厂商
厂长
厂家
厂房
厂牌
验厂
出厂
厂区
厂子
厂商
砖厂
钢厂
烟厂
关厂
出厂单
钢铁厂
服装厂
炼钢厂
砖瓦厂
