Bản dịch của từ 厂子 trong tiếng Việt
厂子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄔㄤˇ | ch | ang | thanh hỏi |
厂子 (Danh từ)
【cháng zǐ】
01
Xưởng; nhà máy
工厂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kho bãi
指有宽敞地面可以存放货物并进行加工、出售的场所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂子
chǎng
厂
zi
子
- Bính âm:
- 【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
- Các biến thể:
- 䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僘
淌
場
䠀
㫤
鋹
惝
塲
厰
昶
廠
敞
谙
媕
蓭
諳
誝
鮟
桉
痷
盫
腤
鶕
葊
夵
㘙
裺
魘
曮
广
䘶
㓧
巘
匽
䎦
黡
㘚
㽉
䍐
㘎
䓍
浫
丆
㵎
㙳
㘕
䛞
豃
厐
㕅
㕌
㕉
厑
厝
㕋
厎
厖
兏
厯
厗
九
凵
匚
𠄞
𠄐
龴
𠆢
㔾
冂
丁
𠁢
廴
工厂
厂商
厂长
厂家
厂房
厂牌
验厂
出厂
厂区
厂子
厂商
砖厂
钢厂
烟厂
关厂
出厂单
钢铁厂
服装厂
炼钢厂
砖瓦厂
