Bản dịch của từ 厂字旁 trong tiếng Việt

厂字旁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

厂字旁 (Danh từ)

chǎng zì páng
01

Bộ '' trong chữ Hán

汉字的偏旁部首之一,用于表示与工厂或制造有关的事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂字旁

chǎng

páng

厂
Bính âm:
【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
Các biến thể:
䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一ノ
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép