Bản dịch của từ 厂工会 trong tiếng Việt

厂工会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

厂工会 (Danh từ)

chǎng gōng huì
01

Công đoàn nhà máy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂工会

chǎng

gōng

huì

厂
Bính âm:
【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
Các biến thể:
䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一ノ
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép